Home / Cẩm nang / Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 – Unit 10: Communication

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 – Unit 10: Communication

Spread the love
  •  
  •  
  •  
  •  
  • 1
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
    1
    Share

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 – Unit 10: Communication – HocHay

 

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

3.1.1. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn :

Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn (the future continuous tense)

Ví dụ

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng anh (will be ving) diễn tả một hành động hay sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai

Doraemon can’t go to Nobita’s party because he’ll be going out with Doraemi tomorrow
(Doraemon không thể đến dự bữa tiệc của Nobita vì cậu ấy sẽ đi ra ngoài với Doraemi vào ngày mai)

Diễn tả một hành động sẽ xảy ra và tiếp tục diễn tại một thời điểm trong tương lai

I’ll be living abroad at this time next year.
(Tôi sẽ sống ở nước ngoài vào khoảng thời gian này năm sau)

Hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu.

will be arriving in Tokyo tomorrow and after that we’ll continue our plan.
(Tôi sẽ đến Tokyo ngày mai và sau đó chúng ta sẽ bắt đầu kế hoạch của mình)

thi tuong lai tiep dien

3.1.2. Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn:

Với các thì tương lai trong tiếng anh, will được sử dụng phổ biến hơn shall.

a. Thể khẳng định:

S + shall/will be + V-ing + O + …

Ví dụ:

  • He will be leaving his country next month.
    (Anh ấy sẽ rời đất nước của mình tháng sau)
  • will be waiting for her when her plane arrives tonight.
    (Tôi sẽ đợi cô ấy khi chuyến bay của cô ấy hạ cánh vào tối nay)

b. Thể phủ định:

S + shall/will + not + be + V-ing + O + …

Ví dụ:

  • won’t be watching TV when she arrives.
    (Tôi sẽ không xem TV khi cô ấy đến)
  • He won’t be studying at the library tonight.
    (Anh ấy sẽ không học ở thư viện tối nay)

c. Thể nghi vấn:

Thể nghi vấn Cấu trúc Ví dụ

Yes/no question

– Dạng câu hỏi phủ định yes/no được dùng khi người nói kỳ vọng câu trả lời sẽ là “yes”

Will/shall + S + be + V-ing + O + …? Will we still be driving to the concert?
(Chúng ta vẫn sẽ lái xe đến buổi hòa nhạc chứ?)
Won’t + S + be + V-ing + O + …? Won’t you be eating dinner with us tomorrow?
(Bạn sẽ không ăn tối với tụi  này ngày mai ư?)
Will/shall + S + not + be + V-ing + O + …? Will you not be eating dinner with us tomorrow?

Wh- question
(Các từ để hỏi gồm what, when, where, why, how, which, whom, who.)

Từ để hỏi + will/shall + S + be + V-ing + O + …? What will you be doing in New York?
(Cậu sẽ làm gì ở New York?)

Xem thêm Tương lai đơn và tương lai tiếp diễn


3.1.3. Dấu hiệu nhận biết:

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn: trong câu sẽ có các từ như: in the future, next year, next week, next time, and soon…

Ví dụ:

  • will be working when my mother comes here tomorrow.
    (Ngày mai lúc mẹ tôi đến thì tôi đang làm việc)
  • Anna will be studying in Peth this June.
    (Anna sẽ học ở Peth vào tháng 6 này)

Các thì trong tiếng anh và cách sử dụng

Động từ nguyên mẫu có TO trong tiếng Anh

Động từ nguyên mẫu có to (To infinitive) được hình thành bằng cách thêm giới từ ‘to’ vào một động từ nguyên thể không to.

3.2.1. Chức năng:

Cách dùng động từ nguyên mẫu to infinitive gồm:

– Làm chủ ngữ (chỉ mục đích)

  • Ví dụ: To become a famous singer is a long and hard process.
    (Để trở thành một ca sỹ nổi tiếng cần phải trải qua một quá trình dài và gian nan)

– Làm bổ ngữ cho chủ từ

  • Ví dụ: What I like most in the summer is to lie on the bed and read novel.
    (Vào mùa hè việc mà tôi thích nhất là nằm trên giường và đọc tiểu thuyết)

– Làm tân ngữ cho động từ

  • Ví dụ: It was late, so we decided to take a taxi home.
    (Trễ rồi, nên chúng tôi quyết định đón taxi về nhà)

– Làm tân ngữ cho tính từ

  • Ví dụ: I’m pleased to see you.
    (Tôi rất hân hạnh được gặp bạn)

3.2.2. Vị trí:

a. Trong câu có dạng ‘V + to V’:

Những từ theo sau là to infinitive:

Động từ Nghĩa Ví dụ
agree đồng ý She agrees to buy this house.
(Cô ấy đồng ý mua căn nhà này)
appear xuất hiện You appear to bring bad luck for us.
(Ngươi chính là đem điềm xấu tới cho chúng ta)
afford nỗ lực afford to get a scholarship.
(Tôi nỗ lực để lấy được học bổng)
beg xin phép
cầu xin
I beg to inform you.
(Tôi xin phép thông báo tới anh …)
claim đòi hỏi He claims to have a new car.
(Anh ta đòi phải có một chiếc xe mới)
demand yêu cầu The manager demands to have my report.
(Quản lý yêu cầu phải có được bản cáo cáo của tôi)
expect mong chờ expect to pass the exam.
(Tôi mong vượt qua bài kiểm tra)
fail thất bại She failed to cook a meal.
(Cô ấy thất bại khi cố nấu ăn)
hesitate ngại ngần Don’t hesitate to contact me.
(Đừng ngại liên hệ với tôi)
hope mong chờ
hy vọng
hope to see you soon.
(Hy vọng sẽ gặp lại anh sớm hơn)
intend cố ý Sorry, I did not intend to hurt you.
(Xin lỗi, tôi không cố ý làm anh bị thương)
decide quyết định They have decided to take a vacation in Nha Trang.
(Họ đã quyết định đi nghỉ ở Nha Trang)
learn học hỏi You must learn to work.
(Bạn phải học cách làm việc)
manage xoay xở
cố gắng
He manages to carry all the boxes alone.
(Anh ta cố gắng để tự bê toàn bộ đống hộp)
offer cung cấp
đề nghị
He offers to take a picture for us.
(Anh ta đề nghị chụp một tấm hình cho chúng tôi)
plan lên kế hoạch plan to get married at the age of 30
(Tôi lên kế hoạch kết hôn ở tuổi 30)
prepare chuẩn bị I didn’t prepare to take over this position.
(Tôi vẫn chưa chuẩn bị để đảm nhiệm vị trí này)
pretend giả giờ Let’s pretend to be a ghost.
(Thử giả làm ma xem)
promise hứa hẹn promise to come back.
(Anh hứa sẽ quay lại)
refuse từ chối Carol refused to work for Google.
(Carol từ chối làm việc cho Google)
seem có vẻ như He seems to be happy.
(Anh ta có vẻ vui)
want muốn want to have a cup of coffee.
(Tôi muốn một cốc cà phê)

b. Trong câu có dạng ‘V + O + to V’:

Những động từ theo sau là tân ngữ (O) và to – infinitivecause (gây ra), challenge (thử thách), convince (thuyết phục), dare (dám), encourage (khuyến khích), forbid (cấm), force (ép buộc), hire (thuê), instruct (hướng dẫn), invite (mời), order (kêu gọi), persuade (thuyết phục), remind (nhắc nhở), teach (dạy), tell (bảo), urge (thúc ép), warn (cảnh báo), ask (đòi hỏi) …

Ví dụ:

  • My father encouraged me to take part in this singing contest.
    (Bố tôi khuyến khích tôi tham gia vào cuộc thi hát)
  • Larry asked his friends to stop that joke.
    (Larry yêu cầu bạn anh ta dừng trò đùa đó lại)

c. Trong các cấu trúc đặc biệt:

– Tốn thời gian làm gì: It takes + someone + (thời gian) + to V

  • Ví dụ: It takes me three hours to fix my computer.
    (Tôi mất 3 tiếng đồng hồ để sửa xong máy tính)

– Dùng cho trạng ngữ chỉ mục đích:

  • Ví dụ: To enter this site, you have to register first.
    (Để truy cập trang web này, trước tiên bạn phải đăng ký)

– Cấu trúc với chủ ngữ giả: It + be + adj + to V

  • Ví dụ: It is difficult to work when you are sleepy.
    (Thật khó để làm việc khi đang buồn ngủ)

– Trong cấu trúc: S + V + too + adj / adv + to-infinitive  
(quá … để làm gì/ quá … đến mức không thể làm gì)

  • Ví dụ: This machine is too old to be repaired.
    (Chiếc máy này quá cũ để sửa)

– Trong cấu trúc: S + V + adj / adv + enough + to-infinitive (đủ … để làm gì)

  • Ví dụ: She isn’t tall enough to become a model.
    (Cô ấy không đủ cao để làm người mẫu)

– Trong cấu trúc: S + find / think / believe + it + adj + to-infinitive

  • Ví dụ: I find it difficult to learn English vocabulary.
    (Tôi cảm thấy khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh)

– Sau các từ nghi vấn: what, who, which, when, where, how, …(thường không dùng sau why)

  • Ví dụ: I don’t know what to say. I’m speechless.
    (Tôi không biết phải nói gì nữa. Cạn lời, thật sự)

– Sau tính từ:

Động từ nguyên mẫu có to cũng thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người (Adj + to-infinitive) như: (un)able (khả năng), delighted (vui sướng), proud (tự hào), glad (vui vẻ), ashamed (xấu hổ), afraid (sợ hãi), eager (hăm hở), surprised (ngạc nhiên), anxious (lo lắng), pleased (vui lòng), amused (yêu thích), easy (dễ dàng), annoyed (bực mình), happy (vui vẻ), ready (sẵn sàng), …

Ví dụ:

  • It’s unable to open this account, isn’t it?
    (Không thể mở tài khoản này, phải không?)
  • I’m afraid to stand alone in front of many people.
    (Tôi sợ đứng một mình trước mặt nhiều người)

Xem chi tiết tại: https://hochay.com/tieng-anh-lop-8-chuong-trinh-moi/tieng-anh-lop-8-unit-10-communication-hoc-hay-34.html

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 8 Unit 10 – App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

#hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #unit10lop8 #tienganhlop8unit10


Spread the love
  •  
  •  
  •  
  •  
  • 1
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
    1
    Share

About Thanh Huyền Học Hay

Check Also

Video Market Leader Intermediate – Unit 1: Brands – Skills

Spread the love                Video bài nghe Market Leader Intermediate – Unit 1: Brands – HocHay Xem …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *